Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưỡng khiển
- dual control
* Từ tham khảo/words other:
-
mèo cái già
-
mèo con
-
mèo của găngxtơ
-
mẹo để được khen
-
mẹo để thay thế tạm thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưỡng khiển
* Từ tham khảo/words other:
- mèo cái già
- mèo con
- mèo của găngxtơ
- mẹo để được khen
- mẹo để thay thế tạm thời