Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưu lại
* dtừ|- stop, tarrying, abode|* nđtừ|- tarry, stop
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng giũa sè sè
-
tiếng gõ
-
tiếng gõ cửa
-
tiếng gõ dồn
-
tiếng gõ nhẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưu lại
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng giũa sè sè
- tiếng gõ
- tiếng gõ cửa
- tiếng gõ dồn
- tiếng gõ nhẹ