Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lương thực tế
- real salary/wages; salary/wages in real terms
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ ngồi dành cho phóng viên
-
chỗ ngồi dành riêng trong nhà thờ
-
chỗ ngồi hạng nhì
-
chỗ ngồi mát dưới giàn dây leo
-
chỗ ngồi mát dưới lùm cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lương thực tế
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ ngồi dành cho phóng viên
- chỗ ngồi dành riêng trong nhà thờ
- chỗ ngồi hạng nhì
- chỗ ngồi mát dưới giàn dây leo
- chỗ ngồi mát dưới lùm cây