Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lương thực dự trữ
- reserve food
* Từ tham khảo/words other:
-
sống được
-
sống được chăng hay chớ
-
sống được ít ngày
-
sống được quá
-
sống dưới gót giày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lương thực dự trữ
* Từ tham khảo/words other:
- sống được
- sống được chăng hay chớ
- sống được ít ngày
- sống được quá
- sống dưới gót giày