Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lùng đùng
- sound of gunfire; continous sound of explosions
* Từ tham khảo/words other:
-
không xa hoa
-
không xác định
-
không xác định đúng vị trí
-
không xác định được
-
không xác minh được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lùng đùng
* Từ tham khảo/words other:
- không xa hoa
- không xác định
- không xác định đúng vị trí
- không xác định được
- không xác minh được