Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lửng chững
- toddle, walk with short steps
* Từ tham khảo/words other:
-
tính hay gắt gỏng
-
tính hay tin cậy
-
tính hay tín nhiệm
-
tính hèn kém
-
tính hiền hậu như cha
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lửng chững
* Từ tham khảo/words other:
- tính hay gắt gỏng
- tính hay tin cậy
- tính hay tín nhiệm
- tính hèn kém
- tính hiền hậu như cha