Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lún sụt
- (địa) subsidence
* Từ tham khảo/words other:
-
nhịn rượu
-
nhìn sát
-
nhìn sát vào
-
nhìn sâu sắc
-
nhìn sâu vào nội tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lún sụt
* Từ tham khảo/words other:
- nhịn rượu
- nhìn sát
- nhìn sát vào
- nhìn sâu sắc
- nhìn sâu vào nội tâm