Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lục căn
- the six roots of sensation (buddhism)
* Từ tham khảo/words other:
-
mùa nực
-
mùa nước
-
mưa phùn
-
mưa phùn trời quang
-
mửa ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lục căn
* Từ tham khảo/words other:
- mùa nực
- mùa nước
- mưa phùn
- mưa phùn trời quang
- mửa ra