Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lừa cái
- female donkey
* Từ tham khảo/words other:
-
vẻ rầu rĩ
-
vẽ rõ nét
-
vẻ rực rỡ
-
vẻ rực rỡ huy hoàng
-
ve rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lừa cái
* Từ tham khảo/words other:
- vẻ rầu rĩ
- vẽ rõ nét
- vẻ rực rỡ
- vẻ rực rỡ huy hoàng
- ve rượu