Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớp cặn vôi
* dtừ|- encrustment
* Từ tham khảo/words other:
-
xiên nướng thịt
-
xiên qua
-
xiên về một bên
-
xiên về phía bên
-
xiên xẹo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớp cặn vôi
* Từ tham khảo/words other:
- xiên nướng thịt
- xiên qua
- xiên về một bên
- xiên về phía bên
- xiên xẹo