Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòng yêu nước
- love of one's country; patriotism
* Từ tham khảo/words other:
-
chài khách
-
chai không
-
chai lê-đen
-
chai lít anh
-
chai lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòng yêu nước
* Từ tham khảo/words other:
- chài khách
- chai không
- chai lê-đen
- chai lít anh
- chai lớn