Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòng sắt đá
* ttừ|- iron-hearted
* Từ tham khảo/words other:
-
tạp phẩm
-
tạp phí
-
tập phong
-
tạp pí lù
-
tập quán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòng sắt đá
* Từ tham khảo/words other:
- tạp phẩm
- tạp phí
- tập phong
- tạp pí lù
- tập quán