Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòng người
- man's heart|= lòng người nham hiểu ai đo cho cùng man's heart is unfathomable
* Từ tham khảo/words other:
-
giúp đỡ một tay
-
giúp đỡ trong lúc khó khăn
-
giúp đỡ về vật chất
-
giúp đỡ về vật chất và tinh thần
-
giúp ích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòng người
* Từ tham khảo/words other:
- giúp đỡ một tay
- giúp đỡ trong lúc khó khăn
- giúp đỡ về vật chất
- giúp đỡ về vật chất và tinh thần
- giúp ích