Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòng hoài mộ
- admiration, esteem
* Từ tham khảo/words other:
-
hung đảng
-
hùng diện
-
hung đồ
-
hùng đồ
-
hung độc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòng hoài mộ
* Từ tham khảo/words other:
- hung đảng
- hùng diện
- hung đồ
- hùng đồ
- hung độc