Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lõng hàng
- lighterage|= điều khoản lõng hàng lighterage clause
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệm vụ khó khăn
-
nhiệm vụ luật sư
-
nhiệm vụ người được ủy thác
-
nhiệm vụ người mẹ
-
nhiệm vụ sĩ quan phụ tá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lõng hàng
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệm vụ khó khăn
- nhiệm vụ luật sư
- nhiệm vụ người được ủy thác
- nhiệm vụ người mẹ
- nhiệm vụ sĩ quan phụ tá