Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộng
- windy; in-shore fishing
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa phân loại học
-
khoa phán quyết đúng sai
-
khoa phát âm đúng
-
khoa phẫu thuật
-
khoa phôi thai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộng
* Từ tham khảo/words other:
- khoa phân loại học
- khoa phán quyết đúng sai
- khoa phát âm đúng
- khoa phẫu thuật
- khoa phôi thai