Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lồng đèn
- lantern
* Từ tham khảo/words other:
-
không bổ nghĩa
-
không bỏ nửa chừng
-
không bỏ vào hòm thư
-
không bọc
-
không bọc đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lồng đèn
* Từ tham khảo/words other:
- không bổ nghĩa
- không bỏ nửa chừng
- không bỏ vào hòm thư
- không bọc
- không bọc đường