Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lồng cồng
- cumbersome, cumbrous
* Từ tham khảo/words other:
-
tung lên
-
từng li từng tí
-
từng lớp
-
từng lúc
-
từng ly từng tí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lồng cồng
* Từ tham khảo/words other:
- tung lên
- từng li từng tí
- từng lớp
- từng lúc
- từng ly từng tí