Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lồng bóng
- (poetic) hide under
* Từ tham khảo/words other:
-
rời xa nơi trung tâm
-
rồi xem
-
rơi xuống
-
rơi xuống đất
-
rơi xuống như tuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lồng bóng
* Từ tham khảo/words other:
- rời xa nơi trung tâm
- rồi xem
- rơi xuống
- rơi xuống đất
- rơi xuống như tuyết