Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lông bông
- be on the tramp|= đi lông bông ngoài phố wander about the streets|- idle|= câu chuyện lông bông idle/empty talk
* Từ tham khảo/words other:
-
đập hộp
-
dấp khăn mặt
-
đắp khăn ướt
-
đắp khăn ướt lên
-
đạp khởi động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lông bông
* Từ tham khảo/words other:
- đập hộp
- dấp khăn mặt
- đắp khăn ướt
- đắp khăn ướt lên
- đạp khởi động