Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lợn gạo
- pig with trichinae
* Từ tham khảo/words other:
-
đường trong
-
đường trực giao
-
đường trung đoạn
-
đương trường
-
đường trường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lợn gạo
* Từ tham khảo/words other:
- đường trong
- đường trực giao
- đường trung đoạn
- đương trường
- đường trường