Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộn chồng
- take another husband; be un-faithful|= chẳng phường trốn chúa thì quân lộn chồng (truyện kiều) she must have fled her man, if not her lord
* Từ tham khảo/words other:
-
lệch hẳn về một bên
-
lếch lác
-
lệch lạc
-
lệch lạc trong công tác
-
lệch lạc trong công việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộn chồng
* Từ tham khảo/words other:
- lệch hẳn về một bên
- lếch lác
- lệch lạc
- lệch lạc trong công tác
- lệch lạc trong công việc