Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lời văn
- language of a literaty work, style|= lời văn cao nhã elevated style, grand style
* Từ tham khảo/words other:
-
hành động lập dị
-
hành động lộn xộn
-
hành động lừa lọc
-
hành động lung tung vội vã
-
hành động man rợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lời văn
* Từ tham khảo/words other:
- hành động lập dị
- hành động lộn xộn
- hành động lừa lọc
- hành động lung tung vội vã
- hành động man rợ