Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lời hướng dẫn
- instructions|= đọc kỹ những lời hướng dẫn lắp ráp to carefully read the instructions for assembly
* Từ tham khảo/words other:
-
người vẽ bôi bác
-
người vẽ đồ án
-
người vẽ giỏi
-
người vẽ hình
-
người vẽ huy hiệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lời hướng dẫn
* Từ tham khảo/words other:
- người vẽ bôi bác
- người vẽ đồ án
- người vẽ giỏi
- người vẽ hình
- người vẽ huy hiệu