Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loắt choắt
- tiny, of small size, undersized, shortish|= chú bé loắt choắt tiny tot
* Từ tham khảo/words other:
-
tắt gió
-
tắt giọng
-
tật gù
-
tật hay nói chữ rởm
-
tắt hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loắt choắt
* Từ tham khảo/words other:
- tắt gió
- tắt giọng
- tật gù
- tật hay nói chữ rởm
- tắt hơi