Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loan tin
- announce the news, spread rumour; break the news|= loa phóng thanh loan tin the radio loudspeakers blared the news out
* Từ tham khảo/words other:
-
tàu bè qua lại
-
tàu bệnh viện
-
tàu bị đuổi bắt
-
tàu biển
-
tàu biển chạy nhanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loan tin
* Từ tham khảo/words other:
- tàu bè qua lại
- tàu bệnh viện
- tàu bị đuổi bắt
- tàu biển
- tàu biển chạy nhanh