Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loạn óc
- go out of one's mind, mental derangement, be mentally deranged, crazy
* Từ tham khảo/words other:
-
đá mặt trăng
-
đá mặt trời
-
da màu
-
đá màu
-
da màu sẫm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loạn óc
* Từ tham khảo/words other:
- đá mặt trăng
- đá mặt trời
- da màu
- đá màu
- da màu sẫm