Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loại nitơ
* dtừ|- denitration|* ngđtừ|- denitrate
* Từ tham khảo/words other:
-
bài thơ đố bằng hình vẽ
-
bài thơ độc xướng
-
bài thơ đồng quê
-
bài thơ hài hước năm câu
-
bài thơ hình chóp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loại nitơ
* Từ tham khảo/words other:
- bài thơ đố bằng hình vẽ
- bài thơ độc xướng
- bài thơ đồng quê
- bài thơ hài hước năm câu
- bài thơ hình chóp