Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộ xỉ
- show one's teeth and gums
* Từ tham khảo/words other:
-
người chứng thực
-
người chung vốn
-
người chuộc
-
người chuội bằng lưu huỳnh
-
người chuồn vào cửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộ xỉ
* Từ tham khảo/words other:
- người chứng thực
- người chung vốn
- người chuộc
- người chuội bằng lưu huỳnh
- người chuồn vào cửa