Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lò sát sinh
- abattoir; slaughter-house
* Từ tham khảo/words other:
-
chẳng có
-
chẳng có ai
-
chẳng có gì
-
chẳng có gì cả
-
chẳng có lúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lò sát sinh
* Từ tham khảo/words other:
- chẳng có
- chẳng có ai
- chẳng có gì
- chẳng có gì cả
- chẳng có lúc