Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lo quanh
- become anxious/uneasy (unnecessarily)
* Từ tham khảo/words other:
-
thẻ ghi chú
-
thẻ ghi nợ
-
thẻ ghi tên và địa chỉ
-
thế gia
-
thể giả định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lo quanh
* Từ tham khảo/words other:
- thẻ ghi chú
- thẻ ghi nợ
- thẻ ghi tên và địa chỉ
- thế gia
- thể giả định