Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỗ đáo
- hole (for chidren to play their throwing game)|= mắt như lỗ đáo wide and round eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
nghỉ khoẻ
-
nghỉ không ăn lương
-
nghỉ không được phép
-
nghỉ không hưởng lương
-
nghỉ không phép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỗ đáo
* Từ tham khảo/words other:
- nghỉ khoẻ
- nghỉ không ăn lương
- nghỉ không được phép
- nghỉ không hưởng lương
- nghỉ không phép