Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lở da
- efforescence (of the skin)
* Từ tham khảo/words other:
-
họp thành đội
-
hợp thành một nhóm độc nhất
-
hợp thành một thể thống nhất
-
họp thành nhóm
-
hợp thành tổ chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lở da
* Từ tham khảo/words other:
- họp thành đội
- hợp thành một nhóm độc nhất
- hợp thành một thể thống nhất
- họp thành nhóm
- hợp thành tổ chức