Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lính mới
- rookie; recruit; greenhorn; tenderfoot; tyro
* Từ tham khảo/words other:
-
người đóng sách
-
người đồng sở hữu
-
người đóng tàu
-
người đóng thay
-
người đóng thế những cảnh nguy hiểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lính mới
* Từ tham khảo/words other:
- người đóng sách
- người đồng sở hữu
- người đóng tàu
- người đóng thay
- người đóng thế những cảnh nguy hiểm