Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
linh chi
- kind of fungus, fomes japonicus
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy kẻ ô
-
giấy kẻ ô vuông nhỏ bằng nhau
-
giấy kếp
-
giấy khai hải quan
-
giấy khai sanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
linh chi
* Từ tham khảo/words other:
- giấy kẻ ô
- giấy kẻ ô vuông nhỏ bằng nhau
- giấy kếp
- giấy khai hải quan
- giấy khai sanh