Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liều thuốc độc
* dtừ|- potion, drench
* Từ tham khảo/words other:
-
gần đất xa trời
-
gần đây
-
gần đây nhất
-
gần đến
-
gần đều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liều thuốc độc
* Từ tham khảo/words other:
- gần đất xa trời
- gần đây
- gần đây nhất
- gần đến
- gần đều