Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên thành phố
- intercity; interurban|= đường hàng không tốc hành liên thành phố intercity air shuttle
* Từ tham khảo/words other:
-
kịp chuyến
-
kíp đạn
-
kíp đêm
-
kịp giờ
-
kíp giữ một đoạn đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên thành phố
* Từ tham khảo/words other:
- kịp chuyến
- kíp đạn
- kíp đêm
- kịp giờ
- kíp giữ một đoạn đường