Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liếm đít
- to lick somebody's arse|= kẻ liếm đít arse-licker
* Từ tham khảo/words other:
-
lối hài kich dâm tục
-
lời hai ý
-
lời hăm dọa
-
lỗi hành văn
-
lối hành văn cầu kỳ bóng bảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liếm đít
* Từ tham khảo/words other:
- lối hài kich dâm tục
- lời hai ý
- lời hăm dọa
- lỗi hành văn
- lối hành văn cầu kỳ bóng bảy