Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
leo lên
* dtừ|- rise, rising|* thngữ|- to go up, to get up
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng cười vang
-
tiếng đa âm
-
tiếng dân tộc
-
tiếng đánh chuông dòng dả
-
tiếng đập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
leo lên
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng cười vang
- tiếng đa âm
- tiếng dân tộc
- tiếng đánh chuông dòng dả
- tiếng đập