Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên lầu
- to go upstairs|= chạy lên lầu to run up the stairs/upstairs|= đi vội lên lầu to run up the stairs; to go upstairs four at a time; to rush upstairs
* Từ tham khảo/words other:
-
có hai đầu nhọn cong như sừng
-
có hai động cơ
-
có hai đường dẫn tới
-
có hai góc
-
có hai hàng cột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên lầu
* Từ tham khảo/words other:
- có hai đầu nhọn cong như sừng
- có hai động cơ
- có hai đường dẫn tới
- có hai góc
- có hai hàng cột