Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ tuyên thệ
- oath taking ceremony|= lễ tuyên thệ nhậm chức the oath of office
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng ngoài
-
vùng ngoài khu vực cấm rượu
-
vùng ngoại ô
-
vùng ngoại ô không đẹp mắt
-
vùng ngoại vi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ tuyên thệ
* Từ tham khảo/words other:
- vùng ngoài
- vùng ngoài khu vực cấm rượu
- vùng ngoại ô
- vùng ngoại ô không đẹp mắt
- vùng ngoại vi