Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ thăng thiên
- holy thursday; ascension day
* Từ tham khảo/words other:
-
dân hàng phố
-
dằn hắt
-
dân hèn
-
dàn hòa
-
dẫn hỏa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ thăng thiên
* Từ tham khảo/words other:
- dân hàng phố
- dằn hắt
- dân hèn
- dàn hòa
- dẫn hỏa