Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệ làng
- by(e) law, village custom, local laws|= phép vua thua lệ làng the ruling of the king has to yield to village custom
* Từ tham khảo/words other:
-
khu vực nguy hiểm
-
khu vực nhà báo
-
khu vực nhà nước
-
khu vực nhảy dù
-
khu vực ở của hạ sĩ quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệ làng
* Từ tham khảo/words other:
- khu vực nguy hiểm
- khu vực nhà báo
- khu vực nhà nước
- khu vực nhảy dù
- khu vực ở của hạ sĩ quan