Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lê bước đi
* ngđtừ|- plod; * phó từ ploddingly
* Từ tham khảo/words other:
-
bị đuổi
-
bị đuổi đi
-
bị đuổi học
-
bị đuổi ra
-
bị đuổi ra khỏi giáo phái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lê bước đi
* Từ tham khảo/words other:
- bị đuổi
- bị đuổi đi
- bị đuổi học
- bị đuổi ra
- bị đuổi ra khỏi giáo phái