Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy thuế
- levy taxes
* Từ tham khảo/words other:
-
người khuyên giải
-
người khuyến khích
-
người khuyến khích cổ vũ
-
người kích động
-
người kích thích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy thuế
* Từ tham khảo/words other:
- người khuyên giải
- người khuyến khích
- người khuyến khích cổ vũ
- người kích động
- người kích thích