Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy làm
- to feel|= lấy làm ngạc nhiên/hổ thẹn/hài lòng to feel surprised/ashamed/satisfied
* Từ tham khảo/words other:
-
ban phúc lành
-
bản phúc trình
-
ban phước
-
bán quá đắt
-
bán quá đắt cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy làm
* Từ tham khảo/words other:
- ban phúc lành
- bản phúc trình
- ban phước
- bán quá đắt
- bán quá đắt cho