Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắp vào
- join to, assemble to
* Từ tham khảo/words other:
-
bài thơ trữ tình
-
bài thơ trữ tình ngắn
-
bài thơ tục tĩu
-
bài thơ ứng khẩu
-
bài thơ xonê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắp vào
* Từ tham khảo/words other:
- bài thơ trữ tình
- bài thơ trữ tình ngắn
- bài thơ tục tĩu
- bài thơ ứng khẩu
- bài thơ xonê