Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạp sắc
* dtừ|- chromoplast
* Từ tham khảo/words other:
-
hợp thể
-
hợp thị hiếu
-
hộp thiếc
-
hợp thiện
-
hộp thoại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạp sắc
* Từ tham khảo/words other:
- hợp thể
- hợp thị hiếu
- hộp thiếc
- hợp thiện
- hộp thoại