Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắp lại
- repeat, reiterate
* Từ tham khảo/words other:
-
người khách ngồi dai
-
người khách ngồi day
-
người khai
-
người khai gian
-
người khai hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắp lại
* Từ tham khảo/words other:
- người khách ngồi dai
- người khách ngồi day
- người khai
- người khai gian
- người khai hóa