Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãnh tụ công đoàn
* dtừ|- labour leader
* Từ tham khảo/words other:
-
như lá
-
như lanh
-
nhú lên
-
như lỗ tổ ong
-
nhũ loại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãnh tụ công đoàn
* Từ tham khảo/words other:
- như lá
- như lanh
- nhú lên
- như lỗ tổ ong
- nhũ loại